26 09/2016

CÁC TỪ VỰNG THÔNG DỤNG TRONG HỒ SƠ XIN VIỆC

CÁC TỪ VỰNG THÔNG DỤNG TRONG HỒ SƠ XIN VIỆC

 

Dưới đây là một số từ vựng thường dùng khi viết đơn xin việc. Hy vọng bài viết sẽ cung cấp cho các bạn một phần nào đó kiến thức để có một hồ sơ thật chuyên nghiệp gây ấn tượng với nhà tuyển dụng.

 

  1. Tiêu đề của đơn xin việc/thư ứng tuyển
  • Cover letter: đơn xin việc/thư ứng tuyển
  • Application letter: đơn xin việc/thư ứng tuyển
  • CV (Curriculum vitae): sơ yếu lí lịch

 

  1. Các kỹ năng làm việc/kỹ năng mềm thường dùng
  • Detail oriented: chi tiết
  • Hard working: chăm chỉ
  • Under pressure: chịu được áp lực
  • Independent: độc lập
  • Teamwork: làm việc nhóm
  • Goal-oriented: có mục tiêu
  • Soft skills: kỹ năng mềm
  • Interpersonal skills: kỹ năng cá nhân
  • Problem-solving: giải quyết khó khăn

 

  1. Các từ vựng dùng chung khi viết đơn xin việc, CV trong tiếng Anh và giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh
  • Job description: mô tả công việc
  • Career objective: mục tiêu nghề nghiệp
  • Interview: cuộc phỏng vấn
  • Appointment: cuộc hẹn, cuộc gặp mặt
  • Writing in response to: đang trả lời cho
  • Experiences: kinh nghiệm
  • Development: đã đạt được, phát triển được, tích lũy được
  • Undertake: tiếp nhận, đảm nhiệm
  • Position: vị trí
  • Performance: kết quả
  • Skills: kỹ năng
  • Level: cấp bậc
  • Work for: làm việc cho ai, công ty nào
  • Professional: chuyên nghiệp
  • Believed in: tin vào, tự tin vào
  • Confident: tự tin
  • Human resources department: phòng nhân sự
  • Apply for: ứng tuyển vào vị trí
  • Look forward to: mong đợi
  • Job offer: cơ hội nghề nghiệp
  • Business trip: đi công tác
  • Recruitment: công tác tuyển dụng
  • Recruiter: nhà tuyển dụng
  • Candidate: ứng viên
  • Working style: phong cách làm việc
  • Competitor: đối thủ cạnh tranh
  • Deadline: hạn chót hoàn thành công việc
  • Strength: điểm mạnh
  • Supervisor: sếp, người giám sát
  • Weakness: điểm yếu
  • Working environment: môi trường làm việc
  • Personal objectives: mục tiêu của bản thân
  • Colleague: đồng nghiệp
  • Motivation: động lực
  • Effort: nỗ lực
  • Challenge: thử thách
  • Working performance: khả năng thực hiện công việc
  • Responsibility: trách nhiệm
  • Delegate: ủy quyền, ủy thác, giao phó
  • Promotion: thăng tiến
  • Division: phòng ban
  • Salary: lương
  • Pro-active, self starter: người chủ động
  • Propose: đề xuất
  • Part – time: bán thời gian
  • Full – time: toàn thời gian
  • Permanent: dài hạn
  • Temporary: tạm thời
  • Qualification: bằng cấp
  • Training scheme: chế độ tập huấn

 

 

  1. Từ vựng tiếng Anh dùng để nói về trình độ học vấn trong CV và đơn xin việc
  • GPA (Grade point average): Điểm trung bình
  • Graduated: Đã tốt nghiệp
  • Internship: Thực tập sinh
  • MBA (Master of Business Administration)/ MA (Master of Arts)/ MSc (Master of Science): Thạc Sĩ
  • BA (Bachelor of Arts): Cử nhân
  • Ph.D/Dr: Tiến sĩ

 

  1. Từ dung khi kết thúc đơn xin việc, thư ứng tuyển
  • Sincerely: trân trọng
  • Faithfully: trân trọng (dùng trong văn cảnh ít trang trọng hơn Sincerely)
  • Best regards: trân trọng (từ này dùng rất hay đặc biệt là trong viết email)

 

Trung tâm Đào tạo Ngoại ngữ và Tư vấn Du học B.E.C - TT17 A28, Khu đô thị Văn Quán, Đường Nguyễn Khuyến, Hà Đông - Điện thoại: 04.6329.1710 - Facebook: https://www.facebook.com/blueskyeducationcenter